Hỗ trợ trực tuyến

Phạm Văn Quý 
(Tư vấn kĩ thuật)

Phạm Văn Quý
(Tư vấn kĩ thuật)

tpdvth@esejsc.com.vn

0901.588.315

Liên hệ với tôi qua

Vũ Văn Trường
(Quản lý bán hàng online)

Vũ Văn Trường
(Quản lý bán hàng online)

truong@esejsc.com.vn

0913.353.329/0901.588.311

Liên hệ với tôi qua

Tin tức liên quan

Xem tất cả ❯

Sản phẩm nổi bật

Van servo DY25 thủy lực
Van servo DY25 thủy lực Chi tiết: Liên hệ ESE
Xy lanh thủy lực MMB
Xy lanh thủy lực MMB Chi tiết: Liên hệ ESE
Xy lanh điện thủy lực Parker  EHA
Xy lanh điện thủy lực Parker EHA Chi tiết: Liên hệ ESE
Xy lanh thủy lực Parker HMIX
Xy lanh thủy lực Parker HMIX Chi tiết: Liên hệ ESE
Bơm piston Yuken Series A
Bơm piston Yuken Series A Chi tiết: Liên hệ ESE

Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L

Ngày đăng: 05/07/2018 - 994 lượt xem

Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L
Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L

  • Mã sản phẩm:
  • Giá: Liên hệ
  • Hãng sản xuất: EU
  • Bảo hành:
  • Tình trạng: MỚI
  • Mô tả sản phẩm
Đặt mua qua điện thoại (7:30 - 22:00): 090.158.8311



Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L

 Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L thuộc dòng sản phẩm gioăng phớt chính hãng, xuất xứ EU, do Công ty CPDV Thiết bị Năng Lượng nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam.
 
 Phớt cần thủy lực piston TTI-TTI/L được làm bằng Polyurethane “Tecnolan” . Đặc điểm chính của nó là: độ đàn hồi cao, biến dạng thấp và tốt, khả năng chống mài mòn. Được thiết kế với một cấu hình không đối xứng cung cấp hiệu suất bịt kín tối ưu.


 

TÍNH NĂNG CHUNG PHỚT CẦN THỦY LỰC PISTON TTI/L
 

Dễ lắp đặt
Chịu mài mòn cao
Khả năng chống thấm cao
Giá trị biến dạng thấp 


THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHỚT CẦN THỦY LỰC PISTON TTI/L


Vật liệu Nbr Tốc độ m / s 0,25 nhiệt độ ° C -30 +110 áp lực Mpa 12
Vật liệu Pu Tốc độ m / s 0,5 nhiệt độ ° C -35 +100 áp lực Mpa 40
Vật liệu Viton Tốc độ m / s 0,5 nhiệt độ ° C -20 +200 áp lực Mpa 40



BẢNG CHỌN


SỰ MIÊU TẢ KÍCH THƯỚC (MM)         VẬT LIỆU
TTI 6-12 / 1 D.006x012x5,5 / 5,8   006,00 - 012,00 - 005,50 Pu
RS 006 14 D.006x014x6,3 / 5,7   006,00 - 014,00 - 005,70 Pu
TTI 8-14 D.008x014x03,2   008,00 - 014,00 - 003,20 Pu
TTI 8-14 / L D.008x014x5,5 / 6   008,00 - 014,00 - 005,50 Pu
TTI 8-16 / L D.008x016x5,8 / 6,3   008,00 - 016,00 - 005,80 Pu
TTI 8-18 / 1 D.008x018x8 / 9   008,00 - 018,00 - 008,00 Pu
TTI 010-18 D.010x018x5,8 / 6,3   010,00 - 018,00 - 005,80 Pu
TTI 010-20 D.010x020x7 / 8   010,00 - 020,00 - 007,00 Pu
TTI 010-20 / 1 D.010x020x8 / 9   010,00 - 020,00 - 008,00 Pu
TTI 012-17 / L D.012x017x4 / 4,5   012,00 - 017,00 - 004,00 Pu
TTI 012-18 D.012x018x4 / 4,5-STD   012,00 - 018,00 - 004,00 Pu
TTI 012-20 D.012x020x5,8 / 6,3 STD   012,00 - 020,00 - 005,80 Pu
TTI 012-22 / 2 D.012x022x4,5 / 5   012,00 - 022,00 - 004,50 Pu
TTI 012-22 D.012x022x7 / 8   012,00 - 022,00 - 007,00 Pu
TTI 012-22 / 1 D.012x022x8,2 / 9   012,00 - 022,00 - 008,20 Pu
TTI 014-21 D.014x021x5 / 5,8 STD   014,00 - 021,00 - 005,00 Pu
TTI 014-22 D.014x022x5,8 / 6,3   014,00 - 022,00 - 005,80 Pu
TTI 014-24 D.014x024x7 / 8   014,00 - 024,00 - 007,00 Pu
TTI 014-24 / L D.014x024x7 / 8   014,00 - 024,00 - 007,00 Pu
TTI 014-24 / 1 D.014x024x8 / 9   014,00 - 024,00 - 008,00 Pu
TTI 014,5-20 D.014,5x020x3,5 / 4   014,50 - 020,00 - 003,50 Pu
TTI 015-23 / L D.015x023x5,8 / 6,3 STD   015,00 - 023,00 - 005,80 Pu
TTI 015-23 D.015x023x5,8 / 6,3 STD   015,00 - 023,00 - 005,80 Pu
TTI 015-25 / 1 D.015x025x8 / 9   015,00 - 025,00 - 008,00 Pu
TTI 015-26 / L D.015x026x7 / 8   015,00 - 026,00 - 007,00 Pu
RS 015 26 / L D.015x026x8 / 7   015,00 - 026,00 - 008,00 Pu
MA 39 PU D.015,4x025,5x7,4 TTI / L   015,40 - 025,50 - 007,40 Pu
TTI 015,4-25,5 / L D.015,4x025,5x7,4   015,40 - 025,50 - 007,40 Pu
MA 39 PU D.015,87x022,22x4,76 / 6,35 TTI / L   015,87 - 022,22 - 004,76 Pu
TTI 016-20,6 D.016x020,6x3 / 3,6   016,00 - 020,60 - 003,00 Pu
TTI 016-22 / 1 D.016x022x3,5 / 4 STD   016,00 - 022,00 - 003,50 Pu
TTI 016-22 D.016x022x5,2 / 6 STD   016,00 - 022,00 - 005,20 Pu
TTI 016-24 D.016x024x5,8 / 6,3 STD   016,00 - 024,00 - 005,80 Pu
TTI 016-24 / L D.016x024x5,8 / 6,3 STD   016,00 - 024,00 - 005,80 Pu
TTI 016-24 / 1 D.016x024x6,5 / 7   016,00 - 024,00 - 006,50 Pu
TTI 016-26 D.016x026x7 / 8   016,00 - 026,00 - 007,00 Pu
TTI 016-26 / 1 D.016x026x8 / 9   016,00 - 026,00 - 008,00 Pu
TTI 016-26 / 2 D.016x026x9 / 10

STT Tiêu đề tài liệu Dung lượng Loại Ngày tạo Tải về

CÔNG TY CPDV THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG (ESE)
-------------------------------------------------------------------------------------
Địa chỉ : 216 Lô 9, P Đằng Hải, Q. Hải An, TP Hải Phòng
Điện thoại: 0225 652 875 - 0225 652 942 Fax: 0225 797 598
Website:
www.esejsc.com.vn / www.esejsc.com
Email: ese@esejsc.com.vn

hoặc liên hệ trực tiếp HOTLINE để được tư vấn: 0901588311
-------------------------------------------------------------------------------------

Bình luận Facebook:

Sản phẩm cùng loại